Nghĩa tiếng Việt của
jane
Phiên âm Mỹ /dʒˈeɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jane" phát âm Mỹ /dʒˈeɪn/ — audio file: jane.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(từ Mỹ, (từ lóng)) đàn bà; phụ nữ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Jane is a female given name; Jane Doe is a placeholder name
Dễ nhầm
- Capitalize Jane as a proper name; Jane Doe is used for an unidentified woman in some contexts
Mẫu câu giá trị
- “Jane will meet the visitors at the front entrance.” (Jane sẽ đón khách ở lối vào chính.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật