Nghĩa tiếng Việt của
jackpot
Phiên âm Mỹ /ˈdʒækˌpɑt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jackpot" phát âm Mỹ /ˈdʒækˌpɑt/ — audio file: jackpot.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(đánh bài) số tiền góp
(nghĩa bóng) giải xổ số
(Mỹ), (thông tục) món lời ca nhất (trong việc kinh doanh) !to hit the jackpot Mỹ, lóng
(đánh bài) vớ hết số tiền góp
vớ bở, thành công lớn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- win the jackpot; hit the jackpot; jackpot → largest prize
Dễ nhầm
- a jackpot is the largest prize in a game or competition; hit the jackpot informally means achieve great success or good luck
Mẫu câu giá trị
- “She won the jackpot on her first ticket.” (Cô trúng giải độc đắc ngay từ tấm vé đầu tiên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật