Nghĩa tiếng Việt của

jack up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. nâng một phương tiện hoặc vật nặng lên bằng kích để sửa chữa hay thay bánh

Cấu trúc: jack up a car/truck · jack something up on a jack · be jacked up for repair

They jacked up the car to replace a flat tyre.

Họ dùng kích nâng xe lên để thay lốp xẹp.

The mechanic jacked the vehicle up before inspecting the brakes.

Thợ máy dùng kích nâng xe trước khi kiểm tra phanh.

2. (thân mật) tăng mạnh giá, mức phí hoặc số lượng

Cấu trúc: jack up prices/rates · jack something up by a percentage · prices get jacked up

The supplier jacked up prices after demand increased.

Nhà cung cấp tăng mạnh giá sau khi nhu cầu tăng.

The resort jacks up its room rates during the holiday season.

Khu nghỉ dưỡng tăng mạnh giá phòng vào mùa nghỉ lễ.

3. (tiếng lóng, thường liên quan ma túy) tiêm chất vào cơ thể

Cấu trúc: jack up · jack something up · be jacked up on a drug

The documentary discussed the risks faced by people who jack up drugs.

Phim tài liệu thảo luận những rủi ro mà người tiêm ma túy phải đối mặt.

The character was described as jacked up on stimulants.

Nhân vật được mô tả là đang chịu ảnh hưởng của chất kích thích.

Lưu ý: Jack up có nghĩa trung tính khi nói dùng kích nâng; nghĩa “tăng giá” thân mật; nghĩa về tiêm ma túy là tiếng lóng và có sắc thái tiêu cực. Cần tân ngữ/ngữ cảnh để phân biệt.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. lift with a special device (Synonyms: jack)
    "jack up the car so you can change the tire"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.