Nghĩa tiếng Việt của
israel
Phiên âm Mỹ /ˈɪzɹiəl/ BrE /ˈɪzriəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "israel" phát âm Mỹ /ˈɪzɹiəl/ Anh /ˈɪzriəl/ — audio file: israel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nhân dân Do thái
(nghĩa bóng) nhóm người được Chúa chọn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Israel and Palestine; Israel’s capital; Israel → country name
Dễ nhầm
- Israel is a country in the Middle East; capitalize the name as a proper noun
Mẫu câu giá trị
- “The delegation arrived in Israel on Monday.” (Phái đoàn đến Israel vào thứ Hai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật