Nghĩa tiếng Việt của
isolation
Phiên âm Mỹ /ˌaɪsəˈleɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "isolation" phát âm Mỹ /ˌaɪsəˈleɪʃən/ — audio file: isolation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự cô lập
(y học) sự cách ly
(điện học) sự cách
(hoá học) sự tách ra
Chuyên ngành kỹ thuật
sự cách điện
sự cách ly
sự cách nhiệt
sự cô lập
sự độc lập hóa
sự ngăn cách
sự tách rời
Lĩnh vực: y học
cách ly
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự khử ghép
Lĩnh vực: điện
sự tách riêng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tách riêng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in isolation; social isolation; isolation → separation from others
Dễ nhầm
- isolation is the state or process of being separated from other people or things; in isolation can mean alone or considered separately
Mẫu câu giá trị
- “The patient was kept in isolation to prevent infection.” (Bệnh nhân được cách ly để ngăn lây nhiễm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật