Nghĩa tiếng Việt của

iris

Phiên âm Mỹ /ˈaɪɹəs/ BrE /ˈaɪəəs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "iris" phát âm Mỹ /ˈaɪɹəs/ Anh /ˈaɪəəs/ — audio file: iris.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(giải phẫu) mống mắt, tròng đen
(thực vật học) cây irit
(khoáng chất) đá ngũ sắc
cầu vòng
Chuyên ngành kỹ thuật
con ngươi
điều sáng
lỗ cách
màn ngăn
Lĩnh vực: điện lạnh
bản tạo trở kháng
cửa điều sóng
điaphram
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
màn sập
Lĩnh vực: y học
màng mắt
mống mắt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật