Nghĩa tiếng Việt của
invincible
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈvɪnsəbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "invincible" phát âm Mỹ /ˌɪnˈvɪnsəbəl/ — audio file: invincible.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
vô địch, không thể bị đánh bại
không thể khắc phục được (khó khăn...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- seem invincible; invincible champion; invincible → impossible to defeat
Dễ nhầm
- invincible means too strong to be defeated; it describes apparent or actual resistance to defeat, not immortality
Mẫu câu giá trị
- “The champion seemed invincible after ten wins.” (Nhà vô địch dường như không thể bị đánh bại sau mười trận thắng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật