Nghĩa tiếng Việt của

invade

Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈveɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "invade" phát âm Mỹ /ˌɪnˈveɪd/ — audio file: invade.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn
xâm phạm (quyền lợi...)
tràn lan, toả khắp
the smell of cooking invaded the house — mùi nấu thức ăn toả khắp nhà
Chuyên ngành kỹ thuật
tràn ngập
xâm chiếm
xâm phạm
Lĩnh vực: xây dựng
xâm lấn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật