Nghĩa tiếng Việt của

intruder

Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈtɹudɚ/ BrE /ˌɪnˈtrudə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "intruder" phát âm Mỹ /ˌɪnˈtɹudɚ/ Anh /ˌɪnˈtrudə/ — audio file: intruder.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người vào bừa; người không mời mà đến (một nơi nào)
người xâm phạm, người xâm nhập (đời sống riêng tư của ai...)
(quân sự) máy bay xâm phạm (vùng trời, đối phương)
người bắt người khác phải chịu đựng mình
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
xâm nhập viên

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật