Nghĩa tiếng Việt của

introduce

Phiên âm Mỹ /ˌɪntɹəˈdus/ BrE /ˌɪntrəˈdus/

Transcript: từ "introduce" phát âm Mỹ /ˌɪntɹəˈdus/ Anh /ˌɪntrəˈdus/ — audio file: introduce.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #772) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
giới thiệu
to introduce someone to someone — giới thiệu ai với ai
đưa vào (phong tục, cây lạ...)
đưa (đạo luật dự thảo) ra nghị viện
bước đầu làm quen cho, khai tâm cho, vỡ lòng cho
mở đầu
to introduce a lecture with ab anecdote — mở đầu cuộc nói chuyện bằng một mẩu giai thoại
Chuyên ngành kỹ thuật
đưa ra
đưa vào
giới thiệu
làm quen

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật