Nghĩa tiếng Việt của
introduce
Phiên âm Mỹ /ˌɪntɹəˈdus/ BrE /ˌɪntrəˈdus/
Transcript: từ "introduce" phát âm Mỹ /ˌɪntɹəˈdus/ Anh /ˌɪntrəˈdus/ — audio file: introduce.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #772) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
giới thiệu
to introduce someone to someone — giới thiệu ai với ai
đưa vào (phong tục, cây lạ...)
đưa (đạo luật dự thảo) ra nghị viện
bước đầu làm quen cho, khai tâm cho, vỡ lòng cho
mở đầu
to introduce a lecture with ab anecdote — mở đầu cuộc nói chuyện bằng một mẩu giai thoại
Chuyên ngành kỹ thuật
đưa ra
đưa vào
giới thiệu
làm quen
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- introduce = giới thiệu/đưa ra áp dụng (v): introduce somebody TO somebody (giới thiệu ai với ai — có TO); introduce a policy/feature = đưa ra áp dụng ("introduce a new feature" — tung tính năng mới);
- introduction (n): a brief introduction TO = lời giới thiệu ngắn về (to!);
- self-introduction = phần giới thiệu bản thân (Speaking Part 1!).
Dễ nhầm
- introduce (người với người/tính năng mới) vs present (trình bày trước lớp/hội) vs launch (ra mắt thị trường).
Mẫu câu giá trị
- "Let me introduce you to my study group." (để mình giới thiệu nhóm học với bạn).
- "The update introduces a speaking-timer tool." (bản cập nhật thêm công cụ bấm giờ Nói).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật