Nghĩa tiếng Việt của
interrupt
Phiên âm Mỹ /ˌɪntˈɚʌpt/ BrE /ˌɪntˈəʌpt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "interrupt" phát âm Mỹ /ˌɪntˈɚʌpt/ Anh /ˌɪntˈəʌpt/ — audio file: interrupt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
làm gián đoạn, làm đứt quãng
ngắt lời
án ngữ, chắn (sự nhìn...)
(điện học) ngắt
Chuyên ngành kỹ thuật
cắt
làm đứt quãng
làm gián đoạn
ngắt
ngắt (cung lửa điện)
ngắt điện
ngừng (tarô)
sự cắt mạch
sự ngắt
Lĩnh vực: điện lạnh
sự làm gián đoạn
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự ngưng dừng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- interrupt a conversation; interrupt somebody; interruption
Dễ nhầm
- interrupt means stop someone or something temporarily; disturb is broader and can mean cause inconvenience
Mẫu câu giá trị
- “Please do not interrupt while she is speaking.” (Vui lòng đừng ngắt lời khi cô ấy đang nói.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật