Nghĩa tiếng Việt của

interfering

Phiên âm Mỹ /ˌɪntɚˈfɪɹɪŋ/ BrE /ˌɪntəˈfɪəɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "interfering" phát âm Mỹ /ˌɪntɚˈfɪɹɪŋ/ Anh /ˌɪntəˈfɪəɪŋ/ — audio file: interfering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “interfere” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “interfering” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “interfere” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

nội động từ ((thường) + with)
gây trở ngại, quấy rầy
these goings and coming interfere with the work — sự đi đi lại lại đó gây trở ngại cho công việc
don't interfere with me! — đừng có quấy rầy tôi!
can thiệp, xen vào, dính vào
to interfere in somebody's affairs — can thiệp vào việc của ai
(vật lý) giao thoa
(raddiô) nhiễu
đá chân nọ vào chân kia (ngựa)
(thể dục,thể thao) chặn trái phép; cản đối phương cho đồng đội dắt bóng lên
chạm vào nhau, đụng vào nhau; đối lập với nhau
(Mỹ) xin được quyền ưu tiên đăng ký một phát minh (khi có nhiều người cùng xin)
Chuyên ngành kinh tế
can dự
can thiệp
nhúng vào
xen vào
Chuyên ngành kỹ thuật
gây nhiễu
giao thoa
nhiễu
Lĩnh vực: toán & tin
làm nhiễu loạn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật