Nghĩa tiếng Việt của
interfering
Phiên âm Mỹ /ˌɪntɚˈfɪɹɪŋ/ BrE /ˌɪntəˈfɪəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "interfering" phát âm Mỹ /ˌɪntɚˈfɪɹɪŋ/ Anh /ˌɪntəˈfɪəɪŋ/ — audio file: interfering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “interfering” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “interfere” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
nội động từ ((thường) + with)
gây trở ngại, quấy rầy
these goings and coming interfere with the work — sự đi đi lại lại đó gây trở ngại cho công việc
don't interfere with me! — đừng có quấy rầy tôi!
can thiệp, xen vào, dính vào
to interfere in somebody's affairs — can thiệp vào việc của ai
(vật lý) giao thoa
(raddiô) nhiễu
đá chân nọ vào chân kia (ngựa)
(thể dục,thể thao) chặn trái phép; cản đối phương cho đồng đội dắt bóng lên
chạm vào nhau, đụng vào nhau; đối lập với nhau
(Mỹ) xin được quyền ưu tiên đăng ký một phát minh (khi có nhiều người cùng xin)
Chuyên ngành kinh tế
can dự
can thiệp
nhúng vào
xen vào
Chuyên ngành kỹ thuật
gây nhiễu
giao thoa
nhiễu
Lĩnh vực: toán & tin
làm nhiễu loạn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- interfering neighbour; interfering with a signal; interfere → unwanted involvement
Dễ nhầm
- interfering is often disapproving for someone who gets involved in matters that are not theirs; it can also mean disrupting a process
Mẫu câu giá trị
- “She found his interfering questions intrusive.” (Cô thấy những câu hỏi xen vào của anh thật xâm phạm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật