Nghĩa tiếng Việt của
interference
Phiên âm Mỹ /ˌɪntɚˈfɪɹəns/ BrE /ˌɪntəˈfɪəəns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "interference" phát âm Mỹ /ˌɪntɚˈfɪɹəns/ Anh /ˌɪntəˈfɪəəns/ — audio file: interference.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự gây trở ngại, sự quấy rầy; điều gây trở ngại
sự can thiệp, sự xen vào, sự dính vào
(vật lý) sự giao thoa
(raddiô) sự nhiễu
sự đá chân nọ vào chân kia (ngựa)
(thể dục,thể thao) sự chặn trái phép; sự cản đối phương cho đồng đội dắt bóng lên; sự phạt việc chặn trái phép
sự chạm vào nhau, sự đụng vào nhau; sự đối lập với nhau
Chuyên ngành kinh tế
sự can dự
sự can thiệp
Chuyên ngành kỹ thuật
giao thoa
nhiễu
sự chèn
sự kẹt
sự nhiễu
sự nhiễu loạn
sự phủ chờm
sự quá kích thước
sự trục trặc
sự xếp chồng
Lĩnh vực: vật lý
hiện tượng giao thoa
Lĩnh vực: xây dựng
hiện tượng méo
Lĩnh vực: điện
sự can nhiễu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự cắt chân răng
sự tương hỗ
Lĩnh vực: y học
sự giao thoa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- interference in affairs; radio interference; interference → unwanted involvement or disruption
Dễ nhầm
- interference can mean unwanted involvement in another person's affairs or disruption to a signal; the phrase interference with is also common
Mẫu câu giá trị
- “The radio signal was weak because of interference.” (Tín hiệu radio yếu do nhiễu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật