Nghĩa tiếng Việt của
intercom
Phiên âm Mỹ /ˈɪntɚˌkɑm/ BrE /ˈɪntəˌkɑm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "intercom" phát âm Mỹ /ˈɪntɚˌkɑm/ Anh /ˈɪntəˌkɑm/ — audio file: intercom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, (thông tục)
hệ thống liên lạc giữa hai bộ phận
(hàng không) hệ thống liên lạc giữa người lái và người thả bom (trên máy bay ném bom)
Chuyên ngành kinh tế
hệ thống liên lạc nội bộ
Chuyên ngành kỹ thuật
liên lạc nội bộ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- speak over the intercom; intercom system; intercom → internal communication device
Dễ nhầm
- an intercom is a phone or radio system for communicating within a building, vehicle or site
Mẫu câu giá trị
- “The receptionist called us through the intercom.” (Lễ tân gọi chúng tôi qua hệ thống liên lạc nội bộ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật