Nghĩa tiếng Việt của
intercept
Phiên âm Mỹ /ˌɪntɚˈsɛpt/ BrE /ˌɪntəˈsɛpt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "intercept" phát âm Mỹ /ˌɪntɚˈsɛpt/ Anh /ˌɪntəˈsɛpt/ — audio file: intercept.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(toán học) phần (mặt phẳng, đường thẳng) bị chắn
ngoại động từ
chắn, chặn, chặn đứng
(toán học) chắn
Chuyên ngành kinh tế
sự chặn hỏi
Chuyên ngành kỹ thuật
cắt
chắn
đoạn
đoạn thẳng
gặp
giao điểm
giao nhau
phân đoạn
phân ra
sự chặn
Lĩnh vực: toán & tin
cắt ra- cắt ra, phân ra; chắn // đoạn thẳng bị chặn trên hệ trục toạ độ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- intercept a message; intercept a pass; intercept → stop before destination
Dễ nhầm
- to intercept means stop or catch someone or something before it reaches its destination; it is often used for messages, passes or vehicles
Mẫu câu giá trị
- “The defender intercepted the pass near the goal.” (Hậu vệ chặn đường chuyền gần khung thành.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật