Nghĩa tiếng Việt của
instructor
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈstɹʌktɚ/ BrE /ˌɪnˈstrʌktə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "instructor" phát âm Mỹ /ˌɪnˈstɹʌktɚ/ Anh /ˌɪnˈstrʌktə/ — audio file: instructor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người dạy, thầy giáo
(Mỹ) trợ giáo (đại học)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- driving instructor; ski instructor; instructor → teacher of a practical skill
Dễ nhầm
- an instructor teaches a practical skill or activity, such as driving or skiing; teacher is broader
Mẫu câu giá trị
- “The driving instructor asked him to check the mirrors.” (Giáo viên dạy lái xe yêu cầu anh kiểm tra gương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật