Nghĩa tiếng Việt của
instinct
Phiên âm Mỹ /ˈɪnstɪŋkt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "instinct" phát âm Mỹ /ˈɪnstɪŋkt/ — audio file: instinct.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bản năng
by (from) instinct — theo bản năng
thiên hướng, năng khiếu
tài khéo léo tự nhiên
tính từ
đầy
instinct with life — đầy sức sống
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
bản năng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- trust your instincts; maternal instinct; instinct → natural feeling or behaviour
Dễ nhầm
- instinct is a natural tendency or immediate feeling rather than a reasoned decision; instinct can be countable or uncountable
Mẫu câu giá trị
- “By instinct, she stepped back from the edge.” (Theo bản năng, cô lùi lại khỏi mép vực.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật