Nghĩa tiếng Việt của
installed
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈstɔld/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "installed" phát âm Mỹ /ˌɪnˈstɔld/ — audio file: installed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “install” Nên nhận biết ~C1
-định vị
thiết lập
xác lập
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- installed software; installed a system; install → put in place
Dễ nhầm
- installed is the past form of install, meaning set up equipment or software so it can be used
Mẫu câu giá trị
- “They installed new security cameras last week.” (Tuần trước họ đã lắp camera an ninh mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật