Nghĩa tiếng Việt của
inspector
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈspɛktɚ/ BrE /ˌɪnˈspɛktə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "inspector" phát âm Mỹ /ˌɪnˈspɛktɚ/ Anh /ˌɪnˈspɛktə/ — audio file: inspector.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
người thanh tra
phó trưởng khu cảnh sát
Chuyên ngành kinh tế
máy kiểm tra
người kiểm nghiệm
người kiểm tra
người theo dõi
nhân viên kiểm tra
viên thanh tra
Chuyên ngành kỹ thuật
người giám định
người kiểm tra
nhân viên kiểm tra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- building/health/police inspector; inspect a site
Dễ nhầm
- inspector is a person who examines or oversees; inspection is the process
Mẫu câu giá trị
- “A safety inspector checked the new playground equipment.” (Thanh tra an toàn kiểm tra thiết bị sân chơi mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật