Nghĩa tiếng Việt của
insect
Phiên âm Mỹ /ˈɪnˌsɛkt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "insect" phát âm Mỹ /ˈɪnˌsɛkt/ — audio file: insect.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) sâu bọ, côn trùng
(nghĩa bóng) đồ nhãi nhép, đồ sâu bọ, đồ giun dế
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
côn trùng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- insect bite; insect species; insect → six-legged animal
Dễ nhầm
- an insect has six legs and a body divided into three main parts; spiders are not insects because they have eight legs
Mẫu câu giá trị
- “The light attracted several insects.” (Ánh đèn thu hút một số côn trùng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật