Nghĩa tiếng Việt của
injection
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈdʒɛkʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "injection" phát âm Mỹ /ˌɪnˈdʒɛkʃən/ — audio file: injection.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự tiêm
chất tiêm, thuốc tiêm
mũi tiêm, phát tiêm
(kỹ thuật) sự phun
(toán học) phép nội xạ
Chuyên ngành kinh tế
bơm vào
khoản tiền bơm thêm vào
khoản tiền được đưa vào
rót vào
sự phun
sự tiêm
việc bơm vào
việc đưa vào
việc rót vào
Chuyên ngành kỹ thuật
đơn ánh
phép nội xạ
sự bơm vào
sự phun
sự phun vào
sự phụt vào
sự tiêm
sự tiêm vào
Lĩnh vực: y học
chích (tiêm)
Lĩnh vực: ô tô
sự phun (nhiên liệu)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự thổi vào
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự tiêm nhập
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự tiêm tín hiệu
Lĩnh vực: xây dựng
tiêm vết nứt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- give an injection; injection of funds; injection → act of putting liquid in
Dễ nhầm
- an injection is medicine put into the body with a needle; figuratively, an injection of money or energy is a sudden addition
Mẫu câu giá trị
- “The patient received an injection before the procedure.” (Bệnh nhân được tiêm trước thủ thuật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật