Nghĩa tiếng Việt của
influence
Phiên âm Mỹ /ˈɪnfluəns/
Transcript: từ "influence" phát âm Mỹ /ˈɪnfluəns/ — audio file: influence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #680) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
ảnh hưởng, tác dụng
under the influence of — chịu ảnh hưởng của, do ảnh hưởng của
to exercise one's influence on someone — gây ảnh hưởng đối với ai, phát huy ảnh hưởng đối với ai
uy thế, thế lực
a person of influence — người có thế lực
người có ảnh hưởng; điều có ảnh hưởng; điều có tác dụng
người có thế lực
Chuyên ngành kinh tế
dồn vào
luồng vốn tràn vào
sự tràn vào của tư bản
Chuyên ngành kỹ thuật
ảnh hưởng
tác động
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- influence = ảnh hưởng (n/v): have an influence ON = có ảnh hưởng tới ("social media's influence on teens"); influence somebody TO do (ít gặp — hay dùng encourage/lead to thay);
- influential = có sức ảnh hưởng lớn: "an influential thinker" (nhà tư tưởng có sức ảnh hưởng);
- under the influence = say rượu (pháp lý giao thông).
Dễ nhầm
- influence (thấm dần) vs affect (tác động trực tiếp) vs impact (tác động mạnh).
Mẫu câu giá trị
- "Teachers influence students long after class ends." (thầy cô ảnh hưởng học trò lâu sau giờ học).
- "Peers have a strong influence on habits." (bạn bè ảnh hưởng mạnh tới thói quen).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật