Nghĩa tiếng Việt của
infection
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈfɛkʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "infection" phát âm Mỹ /ˌɪnˈfɛkʃən/ — audio file: infection.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2252) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự nhiễm, sự làm nhiễm độc, sự làm nhiễm trùng
vật lây nhiễm
bệnh lây nhiễm
sự tiêm nhiễm, sự đầu độc
ảnh hưởng lan truyền
Chuyên ngành kinh tế
sự làm nhiễm
sự nhiễm
Chuyên ngành kỹ thuật
nhiễm bẩn
sự ảnh hưởng
Lĩnh vực: y học
nhiễm trùng
Lĩnh vực: toán & tin
sự nhiễm độc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an infection IN something (nhiễm trùng ở — "an infection in the wound").
- catch/pick up an infection (mắc nhiễm — collocation y tế).
- infect (v — lây: "infected water"); infectious (adj — lây nhiễm: "an infectious disease").
Dễ nhầm
- infection (nhiễm — vi khuẩn/virus vào) vs inflammation (viêm — phản ứng) vs contamination (nhiễm bẩn — môi trường).
- "source of infection" (nguồn lây — dịch tễ).
Mẫu câu giá trị
- "Wash the cut — an infection in salt water heals badly." (Rửa vết cắt — nhiễm trong nước mắm lành rất xấu.)
- "The clinic traced the infection to one shared towel." (Phòng khám truy nhiễm về một chiếc khăn chung.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật