Nghĩa tiếng Việt của
indirect discourse
1. (Mỹ, thuật ngữ ngữ pháp) lời nói gián tiếp — cách thuật lại lời người khác bằng mệnh đề do người kể dẫn, thay vì trích nguyên văn
Cấu trúc: report something in indirect discourse · change direct speech into indirect discourse · indirect discourse marker
In indirect discourse, “I am tired” becomes “she said that she was tired.”
Trong lời nói gián tiếp, “Tôi mệt” chuyển thành “cô ấy nói rằng cô ấy mệt”.
The exercise asks students to rewrite the dialogue in indirect discourse.
Bài tập yêu cầu học sinh viết lại đoạn hội thoại dưới dạng lời nói gián tiếp.
Lưu ý: Indirect discourse đặc biệt phổ biến trong thuật ngữ ngữ pháp Mỹ; reported speech là cách gọi thông dụng rộng hơn. Việc lùi thì và đổi đại từ phụ thuộc ngữ cảnh, không phải lúc nào cũng bắt buộc.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a report of a discourse in which deictic terms are modified appropriately (e.g., "he said `I am a fool'" would be modified to "he said he is a fool")
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.