Nghĩa tiếng Việt của
independence
Phiên âm Mỹ /ˌɪndɪˈpɛndəns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "independence" phát âm Mỹ /ˌɪndɪˈpɛndəns/ — audio file: independence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2233) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự độc lập; nền độc lập ((cũng) independency)
Chuyên ngành kinh tế
nền độc lập
quan hệ độc lập
sự độc lập
tính độc lập
Chuyên ngành kỹ thuật
độc lập
Lĩnh vực: toán & tin
tính độc lập
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- independence from; gain/declare independence; thường không đếm được
Dễ nhầm
- independence là trạng thái tự chủ; Independence Day là tên ngày lễ, viết hoa theo tên chính thức
Mẫu câu giá trị
- “The island gained independence after a long campaign.” (Hòn đảo giành độc lập sau chiến dịch dài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật