Nghĩa tiếng Việt của
increasingly
Phiên âm Mỹ /ɪnˈkɹisɪŋli/ BrE /ɪnˈkrisɪŋli/
Transcript: từ "increasingly" phát âm Mỹ /ɪnˈkɹisɪŋli/ Anh /ɪnˈkrisɪŋli/ — audio file: increasingly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1612) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
- xem increase
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- increasingly + adj/adv = ngày càng: "increasingly common", "increasingly difficult" — Task 1/2 xu hướng.
- Đặt trước tính từ/trạng từ; với động từ: "residents increasingly cycle".
- increasing (adj — đang tăng: "increasing demand").
Dễ nhầm
- increasingly (theo thời gian tăng dần) ≠ particularly (đặc biệt) ≠ mostly (chủ yếu — đã có note).
- "more and more" đời thường; văn học thuật giữ "increasingly".
Mẫu câu giá trị
- "Remote interviews are increasingly common in hiring." (phỏng vấn từ xa ngày càng phổ biến trong tuyển dụng).
- "Firms increasingly publish pay bands." (công ty ngày càng công bố khung lương).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật