Nghĩa tiếng Việt của
incompetent
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈkɑmpətənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "incompetent" phát âm Mỹ /ˌɪnˈkɑmpətənt/ — audio file: incompetent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thiếu khả năng, thiếu trình độ kém cỏi, bất tài
to be incompetent to do something — không đủ khả năng làm việc gì
(pháp lý) không đủ thẩm quyền; không có thẩm quyền; không có giá trị pháp lý
incompetent evidence — chứng cớ không có giá trị pháp lý
danh từ
(Mỹ) người không đủ khả năng, người không đủ trình độ, người kém cỏi, người bất tài
(pháp lý) người không có đủ thẩm quyền
Chuyên ngành kinh tế
không có giá trị pháp lý
không có năng lực
không có thẩm quyền
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
người không có khả năng
thiếu khả năng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- incompetent manager; incompetent at a task; incompetent → lacking necessary skill
Dễ nhầm
- incompetent means lacking the skill or ability to do a job properly and is strongly critical
Mẫu câu giá trị
- “The review found the contractor incompetent.” (Bản đánh giá kết luận nhà thầu thiếu năng lực.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật