Nghĩa tiếng Việt của
inaudible
Phiên âm Mỹ /ˌɪˈnɔdəbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "inaudible" phát âm Mỹ /ˌɪˈnɔdəbəl/ — audio file: inaudible.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không thể nghe thấy
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
không nghe (thấy) được
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- inaudible to the audience; almost inaudible; inaudible → impossible to hear
Dễ nhầm
- inaudible means too quiet or unclear to be heard; inaudible to names who cannot hear it
Mẫu câu giá trị
- “Her reply was almost inaudible over the traffic.” (Câu trả lời của cô gần như không nghe thấy vì tiếng xe cộ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật