Nghĩa tiếng Việt của
immune
Phiên âm Mỹ /ˌɪˈmjun/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "immune" phát âm Mỹ /ˌɪˈmjun/ — audio file: immune.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
miễn khỏi, được miễn (cái gì)
to be immune from draft — được miễn tòng quân
to be immune from smallpox — miễn dịch, chống bệnh đậu mùa
danh từ
(y học) người được miễn dịch
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
có miễn dịch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- immune to disease; immune from criticism; immune → protected against
Dễ nhầm
- immune to means protected against a disease or unaffected by something; immune from can mean legally protected from it
Mẫu câu giá trị
- “The vaccine makes people immune to the infection.” (Vắc-xin giúp mọi người miễn dịch với bệnh nhiễm trùng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật