Nghĩa tiếng Việt của

immersion heater

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (Anh-Anh) bộ gia nhiệt ngâm — thiết bị điện làm nóng nước trực tiếp trong bồn hoặc bình chứa

Cấu trúc: an electric immersion heater · switch an immersion heater on/off · immersion-heater element

The immersion heater warms the water in the storage tank.

Bộ gia nhiệt ngâm làm nóng nước trong bình chứa.

An electrician replaced the faulty immersion-heater element.

Thợ điện thay bộ phận gia nhiệt ngâm bị hỏng.

Lưu ý: Immersion heater thường được lắp trong bình nước nóng tại nhà ở Anh; cấu hình điện và cách bảo trì tùy hệ thống. Cần ngắt nguồn và nhờ thợ có chuyên môn khi sửa chữa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a heating element that is immersed in the liquid that is to be heated (as in a hot-water tank)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.