Nghĩa tiếng Việt của
immense
Phiên âm Mỹ /ˌɪˈmɛns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "immense" phát âm Mỹ /ˌɪˈmɛns/ — audio file: immense.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
mênh mông, bao la, rộng lớn
(từ lóng) rất tốt, rất cừ, chiến lắm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- immense size; immense pleasure; immense → extremely large or great
Dễ nhầm
- immense means extremely large in size, amount or degree; it can describe abstract things such as pleasure or influence
Mẫu câu giá trị
- “The team made an immense effort to finish on time.” (Cả nhóm nỗ lực rất lớn để hoàn thành đúng hạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật