Nghĩa tiếng Việt của
idol
Phiên âm Mỹ /ˈaɪdəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "idol" phát âm Mỹ /ˈaɪdəl/ — audio file: idol.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tượng thần, thần tượng
(nghĩa bóng) thần tượng, người được sùng bái, vật được tôn sùng
ma quỷ
(triết học) quan niệm sai lầm ((cũng) idolum)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thần tượng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pop idol; worship an idol; idol → greatly admired person/object
Dễ nhầm
- an idol is a person or thing greatly loved and admired, or an image worshipped as a god; idol can also be a verb
Mẫu câu giá trị
- “The singer became a teen idol.” (Ca sĩ trở thành thần tượng của giới trẻ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật