Nghĩa tiếng Việt của

idol

Phiên âm Mỹ /ˈaɪdəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "idol" phát âm Mỹ /ˈaɪdəl/ — audio file: idol.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tượng thần, thần tượng
(nghĩa bóng) thần tượng, người được sùng bái, vật được tôn sùng
ma quỷ
(triết học) quan niệm sai lầm ((cũng) idolum)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thần tượng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật