Nghĩa tiếng Việt của

hysterical

Phiên âm Mỹ /hɪˈstɛɹɪkəl/ BrE /hɪˈstɛəɪkəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hysterical" phát âm Mỹ /hɪˈstɛɹɪkəl/ Anh /hɪˈstɛəɪkəl/ — audio file: hysterical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(y học) (thuộc) ictêri; mắc ictêri
quá kích động, cuồng loạn
hysterical laughter — tiếng cười cuồng loạn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
thuộc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật