Nghĩa tiếng Việt của

hustle

Phiên âm Mỹ /ˈhʌsəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hustle" phát âm Mỹ /ˈhʌsəl/ — audio file: hustle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự xô đẩy, sự chen lấn
(Mỹ) sự chạy đua xoay xở làm tiền
ngoại động từ
xô đẩy, chen lấn, ẩy
to be hustled in the crowd — bị xô đẩy trong đám đông
to hustle someone into the carriage — ẩy ai vào trong xe
thúc ép, bắt buộc, ép buộc
to hustle someone into doing something — thúc ép ai phải làm gì
nội động từ
((thường) + agaisnt, thruogh) xô đẩy, chen lấn, len qua
to hustle against someone — xô đẩy chen lấn ai
to hustle through the crowd — len qua đám đông
lật đật, vội vã, hối hả ngược xuôi
(Mỹ) hết sức xoay xở ngược xuôi (để làm tiền, để chạy việc...)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật