Nghĩa tiếng Việt của
hush
Phiên âm Mỹ /hʌʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hush" phát âm Mỹ /hʌʃ/ — audio file: hush.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự im lặng
in the hush of night — trong cảnh im lặng của đêm khuya
ngoại động từ
làm cho im đi, làm cho nín lặng
to hush a baby to sleep — dỗ em bé ngủ im
(+ up) bưng bít, ỉm đi
to hush up a scandal — bưng bít một chuyện xấu xa
nội động từ
im, nín lặng, làm thinh
thán từ
suỵt!, im đi!
Chuyên ngành kinh tế
vỏ trấu
xay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hush, be quiet; hush up a scandal; hush → make or become quiet
Dễ nhầm
- hush can be an instruction to be quiet, a quiet pause, or a verb meaning silence someone; hush up means conceal information
Mẫu câu giá trị
- “A hush fell over the room as the speaker began.” (Cả căn phòng lặng đi khi diễn giả bắt đầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật