Nghĩa tiếng Việt của
hungry
Phiên âm Mỹ /ˈhʌŋɡɹi/ BrE /ˈhʌŋɡri/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hungry" phát âm Mỹ /ˈhʌŋɡɹi/ Anh /ˈhʌŋɡri/ — audio file: hungry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
tính từ
đói, cảm thấy đói, ra vẻ đói ăn
as hungry as a hunter — đói cào ruột
a lean and hungry look — vẻ gầy còm đói ăn
làm cho thấy đói, gợi thèm (ăn)
a hungry air — vẻ gợi cho người ta thấy đói, vẻ gợi thêm
(nghĩa bóng) khao khát, thèm khát, ham muốn
hungry for affection — thèm khát tình yêu thương
xấu, khô cằn
hungry soil — đất xấu, đất khô cằn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đói
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel/get hungry; hungry for change; hungry child
Dễ nhầm
- hungry is the adjective; hunger is the noun
Mẫu câu giá trị
- “The children were hungry after swimming for an hour.” (Bọn trẻ đói sau khi bơi suốt một giờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật