Nghĩa tiếng Việt của
hunger
Phiên âm Mỹ /ˈhʌŋɡɚ/ BrE /ˈhʌŋɡə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hunger" phát âm Mỹ /ˈhʌŋɡɚ/ Anh /ˈhʌŋɡə/ — audio file: hunger.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2804) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự đói, tình trạng đói
to die of hunger — chết đói
to suffer hunger — bị đói
to feel hunger — cảm thấy đói
(nghĩa bóng) sự ham muốn mãnh liệt, sự khao khát, sự ước mong tha thiết
a hunger for learning — sự ham học
nội động từ
đói, cảm thấy đói
(+ for, after) ham muốn mãnh liệt khát khao, ước mong tha thiết (cái gì)
to hunger for news — khát khao tin tức
ngoại động từ
làm cho đói, bắt nhịn đói
to hunger someone out of some place — bắt ai nhịn đói để phải ra khỏi nơi nào
Chuyên ngành kinh tế
sự đói
sự đổi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
sự đói
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- die of hunger; hunger for knowledge; hunger pangs
Dễ nhầm
- hunger is the feeling/condition; hungry is the adjective
Mẫu câu giá trị
- “After the long hike, the group felt real hunger.” (Sau chuyến đi bộ dài, cả nhóm thấy đói cồn cào.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật