Nghĩa tiếng Việt của
hungarian
Phiên âm Mỹ /həŋˈɡɛɹiən/ BrE /həŋˈɡɛəiən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hungarian" phát âm Mỹ /həŋˈɡɛɹiən/ Anh /həŋˈɡɛəiən/ — audio file: hungarian.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) Hung-ga-ri
danh từ
người Hung-ga-ri
tiếng Hung-ga-ri
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Hungarian food; a Hungarian; Hungarian → from Hungary
Dễ nhầm
- Hungarian means from or connected with Hungary and can name its people or language; capitalize it
Mẫu câu giá trị
- “They tried traditional Hungarian food.” (Họ thử các món ăn truyền thống của Hungary.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật