Nghĩa tiếng Việt của
hunch
Phiên âm Mỹ /hʌntʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hunch" phát âm Mỹ /hʌntʃ/ — audio file: hunch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái bướu
miếng to, khúc to, khoanh to (bánh mì, bánh ngọt)
(Mỹ) linh cảm
to have a hunch that — có linh cảm rằng
ngoại động từ
khom xuống, gập cong, uốn cong
to hunch up (out)
làm thành gù; gù
Chuyên ngành kinh tế
dự cảm
khoanh to
khúc to
suy nghĩ cảm tính
trực giác
Chuyên ngành kỹ thuật
bướu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have a hunch; hunch your shoulders; hunch → feeling without proof/lean forward
Dễ nhầm
- a hunch is an idea or feeling without proof; as a verb, hunch means bend the upper body forward
Mẫu câu giá trị
- “I had a hunch that the keys were in the car.” (Tôi linh cảm chìa khóa ở trong xe.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật