Nghĩa tiếng Việt của

hunch

Phiên âm Mỹ /hʌntʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hunch" phát âm Mỹ /hʌntʃ/ — audio file: hunch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái bướu
miếng to, khúc to, khoanh to (bánh mì, bánh ngọt)
(Mỹ) linh cảm
to have a hunch that — có linh cảm rằng
ngoại động từ
khom xuống, gập cong, uốn cong
to hunch up (out)
làm thành gù; gù
Chuyên ngành kinh tế
dự cảm
khoanh to
khúc to
suy nghĩ cảm tính
trực giác
Chuyên ngành kỹ thuật
bướu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật