Nghĩa tiếng Việt của

humpty dumpty

Cụm từproper noun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “humpty-dumpty”.

1. nhân vật hình quả trứng trong một bài đồng dao tiếng Anh nổi tiếng, thường được minh họa đang ngồi trên tường rồi bị ngã vỡ

Cấu trúc: Humpty Dumpty rhyme · Humpty Dumpty character · the story of Humpty Dumpty

The children recited the Humpty Dumpty rhyme at school.

Bọn trẻ đọc bài đồng dao Humpty Dumpty ở trường.

The illustration shows Humpty Dumpty sitting on a wall.

Hình minh họa cho thấy Humpty Dumpty đang ngồi trên tường.

Lưu ý: Trong thành ngữ all the king’s horses and all the king’s men, Humpty Dumpty tượng trưng cho điều đã hỏng đến mức khó hoặc không thể khôi phục; tên nhân vật thường viết hoa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an egg-shaped character in a nursery rhyme who fell off a wall and could not be put back together again (late 17th century)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.