Nghĩa tiếng Việt của
humiliation
Phiên âm Mỹ /hjuˌmɪlˈieɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "humiliation" phát âm Mỹ /hjuˌmɪlˈieɪʃən/ — audio file: humiliation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự làm nhục, sự làm bẽ mặt
tình trạng bị làm nhục, tình trạng bị làm bẽ mặt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- public humiliation; suffer humiliation; humiliation → loss of dignity
Dễ nhầm
- humiliation is the painful feeling or experience of being made to look foolish or lose dignity
Mẫu câu giá trị
- “He could not hide his humiliation after the mistake.” (Anh không thể che giấu sự bẽ bàng sau sai lầm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật