Nghĩa tiếng Việt của
hull
Phiên âm Mỹ /hʌl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hull" phát âm Mỹ /hʌl/ — audio file: hull.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vỏ đỗ, vỏ trái cây
(nghĩa bóng) vỏ, bao
ngoại động từ
bóc vỏ (trái cây)
danh từ
thân tàu thuỷ, thân máy bay
hull down — chỉ nhìn thấy cột tàu và ống khói (không thấy thân vì xa quá)
ngoại động từ
bắn trúng thân, chọc thủng thân (tàu, thuỷ lôi...)
Chuyên ngành kinh tế
bao
vỏ
vỏ hạt
vỏ quả
Chuyên ngành kỹ thuật
bao
thùng xe
vỏ
vỏ xe
Lĩnh vực: xây dựng
sườn xe
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
thân máy bay
vỏ máy bay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ship's hull; hull of a seed; hull → main outer body
Dễ nhầm
- a hull is the main outer body of a ship; it can also mean the outer covering of a seed or fruit
Mẫu câu giá trị
- “The boat's hull was painted white.” (Thân tàu được sơn màu trắng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật