Nghĩa tiếng Việt của

hulk

Phiên âm Mỹ /hʌlk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hulk" phát âm Mỹ /hʌlk/ — audio file: hulk.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chiếc tàu thuỷ nặng nề khoa lái; tàu thuỷ cũ dùng làm kho
(số nhiều) (sử học) tàu thuỷ cũ dùng làm trại giam
(nghĩa bóng) người to lớn mà vụng về
(nghĩa bóng) đống lớn, khối lớn, tảng lớn
Chuyên ngành kinh tế
tàu bỏ
tàu cũ nát
tàu phế
tàu phế bỏ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật