Nghĩa tiếng Việt của
hulk
Phiên âm Mỹ /hʌlk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hulk" phát âm Mỹ /hʌlk/ — audio file: hulk.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chiếc tàu thuỷ nặng nề khoa lái; tàu thuỷ cũ dùng làm kho
(số nhiều) (sử học) tàu thuỷ cũ dùng làm trại giam
(nghĩa bóng) người to lớn mà vụng về
(nghĩa bóng) đống lớn, khối lớn, tảng lớn
Chuyên ngành kinh tế
tàu bỏ
tàu cũ nát
tàu phế
tàu phế bỏ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- old hulk; hulk of a ship; hulk → large damaged structure
Dễ nhầm
- a hulk is the main remains of an old ship, vehicle or large structure that is no longer used; it often suggests something huge and worn out
Mẫu câu giá trị
- “The hulk of the ship remained in the harbour.” (Phần xác tàu lớn vẫn nằm trong bến cảng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật