Nghĩa tiếng Việt của
howling
Phiên âm Mỹ /ˈhaʊlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "howling" phát âm Mỹ /ˈhaʊlɪŋ/ — audio file: howling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “howl” ~C1
tính từ
tru lên, hú lên; rít; rú; gào lên; la hét
hoang vu, ảm đạm, buồn thảm
howling wilderness — cảnh hoang vu ảm đạm
(từ lóng) vô cùng, hết sức, cùng cực, to lớn
a howling injustice — một điều hết sức bất công
a howling shame — một điều xấu hổ vô cùng
Chuyên ngành kỹ thuật
tiếng rít
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- howling wind; howling with laughter; howl → loud continuous sound
Dễ nhầm
- howling can describe a very strong storm or a person or animal making a long loud sound; howling with laughter means laughing loudly
Mẫu câu giá trị
- “Howling winds shook the windows all night.” (Gió rít mạnh làm rung cửa sổ suốt đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật