Nghĩa tiếng Việt của

hound

Phiên âm Mỹ /haʊnd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hound" phát âm Mỹ /haʊnd/ — audio file: hound.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chó săn
the hounds — bầy chó săn
to follow the hounds; to ride to hounds — đi săn bằng chó
kẻ đê tiện đáng khinh
người theo vết giầy đi tìm (trong trò chơi chạy đuổi rắc giấy) ((xem) hare)
(như) houndfish
ngoại động từ
săn bằng chó
săn đuổi, truy lùng; đuổi
to be hounded out of the town — bị đuổi ra khỏi thành phố
(+ at) thả (chó) đuổi theo; cho (người) truy lùng
to hound on
giục giã, thúc giục (ai làm gì...)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật