Nghĩa tiếng Việt của

horror

Phiên âm Mỹ /ˈhɔɹɚ/ BrE /ˈhɔːə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "horror" phát âm Mỹ /ˈhɔɹɚ/ Anh /ˈhɔːə/ — audio file: horror.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự khiếp, sự ghê rợn
điều kinh khủng; cảnh khủng khiếp
sự ghét độc địa, sự ghê tởm
(y học) sự rùng mình
(the horrors) cơn rùng mình, sự sợ hãi; trạng thái ủ rũ buồn nản (trong cơn mê sảng của những người nghiện rượu nặng)
Chuyên ngành kỹ thuật
khủng khiếp
Lĩnh vực: y học
sự khiếp sợ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật