Nghĩa tiếng Việt của

horrible

Phiên âm Mỹ /ˈhɔɹəbəl/ BrE /ˈhɔːəbəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "horrible" phát âm Mỹ /ˈhɔɹəbəl/ Anh /ˈhɔːəbəl/ — audio file: horrible.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2709) Nên nhận biết ~B2
tính từ
kinh khủng, kinh khiếp
horrible cruelty — sự tàn ác khủng khiếp
kinh tởm, xấu xa
(thông tục) đáng ghét; hết sức khó chịu; quá lắm
horrible weather — thời tiết hết sức khó chịu
horrible noise — tiếng ồn ào qua lắm
Chuyên ngành kỹ thuật
khủng khiếp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật