Nghĩa tiếng Việt của
horrible
Phiên âm Mỹ /ˈhɔɹəbəl/ BrE /ˈhɔːəbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "horrible" phát âm Mỹ /ˈhɔɹəbəl/ Anh /ˈhɔːəbəl/ — audio file: horrible.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2709) Nên nhận biết ~B2
tính từ
kinh khủng, kinh khiếp
horrible cruelty — sự tàn ác khủng khiếp
kinh tởm, xấu xa
(thông tục) đáng ghét; hết sức khó chịu; quá lắm
horrible weather — thời tiết hết sức khó chịu
horrible noise — tiếng ồn ào qua lắm
Chuyên ngành kỹ thuật
khủng khiếp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- horrible = kinh khủng (adj — "a horrible smell"; informal-mid).
- feel horrible (thấy khó chịu trong người — "felt horrible after the shift").
- horribly (adv — "horribly wrong" (sai bét — informal).
Dễ nhầm
- horrible (kinh — gây ghét) vs terrible (tệ — đã có note) vs dreadful (kinh sợ — formal hơn).
- "horror" (n — kinh dị — thể loại: "a horror film").
Mẫu câu giá trị
- "A horrible stench came from the blocked gully." (Mùi thối kinh khủng bốc từ rãnh bị tắc.)
- "The launch went horribly wrong in the fog." (Buổi ra mắt đi sai bét trong sương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật