Nghĩa tiếng Việt của

hopped up

Cụm từadjective phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “hopped-up”.

1. (Anh-Mỹ, thân mật) bị kích động hoặc tràn đầy năng lượng do chất kích thích hay một tác nhân mạnh; đôi khi hàm ý đang chịu ảnh hưởng của ma túy

Cấu trúc: hopped up on something · get somebody hopped up · feel hopped up

The player seemed hopped up on energy drinks before the match.

Cầu thủ có vẻ bị kích động vì uống nước tăng lực trước trận.

The article described him as hopped up and unable to sit still.

Bài báo mô tả anh ấy bị kích động và không thể ngồi yên.

Lưu ý: Hopped up là tiếng lóng Anh-Mỹ và thường có hàm ý tiêu cực; hopped-up thường viết có gạch nối trước danh từ. Không dùng trong văn phong trang trọng hoặc như một chẩn đoán y tế.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

hopped-up

adjective (satellite)

  1. under the influence of narcotics (Synonyms: stoned)
  2. (of an automobile) having the engine modified to give extra power
    "a hopped-up jalopy"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.