Nghĩa tiếng Việt của

honeydew melon

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. dưa mật — một loại dưa quả tròn, thường có vỏ nhạt và phần thịt xanh nhạt, vị ngọt dịu

Cấu trúc: a ripe honeydew melon · slice/cut a honeydew melon · honeydew melon flesh

Chill the honeydew melon before serving it.

Hãy làm lạnh quả dưa mật trước khi dùng.

The salad combines honeydew melon with mint and lime.

Món salad kết hợp dưa mật với bạc hà và chanh xanh.

Lưu ý: Honeydew melon là tên một nhóm giống dưa; màu vỏ và thịt có thể thay đổi theo giống và độ chín. Không nhầm với honeydew, chất dịch ngọt do một số côn trùng tiết ra.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the fruit of a variety of winter melon vine; a large smooth greenish-white melon with pale green flesh (Synonyms: honeydew)
  2. any of a variety of muskmelon vines having fruit with a smooth white rind and white or greenish flesh that does not have a musky smell (Synonyms: winter melon, Persian melon, winter melon vine, Cucumis melo inodorus)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.