Nghĩa tiếng Việt của
homework
Phiên âm Mỹ /ˈhoʊmˌwɝk/ BrE /ˈhəʊmˌwɜːk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "homework" phát âm Mỹ /ˈhoʊmˌwɝk/ Anh /ˈhəʊmˌwɜːk/ — audio file: homework.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
-công việc chuẩn bị
công việc chuẩn bị (cho một cuộc họp...)
việc làm tại nhà
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- do your homework; homework assignment; homework → schoolwork
Dễ nhầm
- homework is work students do outside class; housework means tasks done to maintain a home
Mẫu câu giá trị
- “I have a lot of homework to finish tonight.” (Tối nay tôi có nhiều bài tập phải hoàn thành.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật